softening
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm mềmdanh từThe process of making something soft.
- Sự trở nên mềmdanh từThe process of becoming soft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- softeningDạng gốc (base form)
- softeningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| water softeningdanh từ | danh từ | Việc loại bỏ các ion canxi và magiê khỏi nước hoặc thay thế chúng bằng natri bằng phản ứng hóa học hoặc trao đổi ion |
Họ từ (word family)
cùng gốc softeningNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , :— " , ."Con Sói hét lên với cô bé, giọng dịu lại một chút:— "Hãy kéo sợi dây, và cái chốt cửa sẽ tự mở.
- .Tôi không làm chúng mềm đi đâu.
- việc làm lạnh đã làm chậm quá trình chín mềm của trái cây