Dịch

softening

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm mềmdanh từThe process of making something soft.
  2. Sự trở nên mềmdanh từThe process of becoming soft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. softeningDạng gốc (base form)
  2. softeningsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

water softeningdanh từViệc loại bỏ các ion canxi và magiê khỏi nước hoặc thay thế chúng bằng natri bằng phản ứng hóa học hoặc trao đổi ion

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

soften-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạisoftenyng
động từ

soften-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạisoftenynge

Ví dụ

  • , :— " , ."Con Sói hét lên với cô bé, giọng dịu lại một chút:— "Hãy kéo sợi dây, và cái chốt cửa sẽ tự mở.
  • .Tôi không làm chúng mềm đi đâu.
  • việc làm lạnh đã làm chậm quá trình chín mềm của trái cây

AI