Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reblandecimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reblandesiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Làm mềm
danh từ
softening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reblandecimiento
Dạng gốc
(base form)
reblandecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
softening
Sự làm mềm
AI
1
Làm mềm
1
Làm mềm
1
Làm mềm