Dịch

softener

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị làm mềm nướcdanh từA water softener.
  2. Nước xả vảidanh từFabric softener.
  3. Chất làm mềmdanh từA substance added to make something softer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. softenerDạng gốc (base form)
  2. softenersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fabric softenerdanh từLàm mềm
water softenerdanh từThiết bị làm giảm nồng độ canxi và magiê trong nước cứng bằng cách cho nó đi qua nhựa trao đổi ion
stool softenerdanh từCác loại thuốc được sử dụng để đưa nước và/hoặc chất béo vào trong ruột của bệnh nhân, khiến những chất đó dễ bị thải ra ngoài theo phân hơn

Ví dụ

  • .Anh ấy giặt khăn tắm bằng nước xả vải.
  • .Loại nước xả vải mới này thơm thật.
  • .Loại nước xả vải này làm khăn mềm mại.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisoftener

Ngôn ngữ khác

AI