Nghĩa chính
- Thiết bị làm mềm nướcdanh từA water softener.
- Nước xả vảidanh từFabric softener.
- Chất làm mềmdanh từA substance added to make something softer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- softenerDạng gốc (base form)
- softenersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fabric softenerdanh từ | danh từ | Làm mềm |
| water softenerdanh từ | danh từ | Thiết bị làm giảm nồng độ canxi và magiê trong nước cứng bằng cách cho nó đi qua nhựa trao đổi ion |
| stool softenerdanh từ | danh từ | Các loại thuốc được sử dụng để đưa nước và/hoặc chất béo vào trong ruột của bệnh nhân, khiến những chất đó dễ bị thải ra ngoài theo phân hơn |
Ví dụ
- .Anh ấy giặt khăn tắm bằng nước xả vải.
- .Loại nước xả vải mới này thơm thật.
- .Loại nước xả vải này làm khăn mềm mại.
Họ từ (word family)
cùng gốc softenerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisoftener
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha