Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
soft breeze
US
/ˈ
s
ɔ
f
t
ˈ
b
ɹ
i
z
/
Nghĩa chính
1
Gió nhẹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oreo
Gió nhẹ
Ví dụ
A
soft
breeze
came
through
the
window
.
Một làn gió nhẹ thổi qua cửa sổ.
Xuất hiện ở từ khác
soft
kết hợp
gió nhẹ
AI
1
Gió nhẹ
1
Gió nhẹ
1
Gió nhẹ