Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sod poodle
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɒ
d
ˈ
p
uː
.
d
ə
l
/
US
/ˈ
s
ɑ
d
ˈ
p
u
.
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Con chó thảo nguyên
danh từ
A prairie dog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sod poodle
Dạng gốc
(base form)
sod poodle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sod
+
poodle
AI
1
Con chó thảo nguyên
1
Con chó thảo nguyên
1
Con chó thảo nguyên