Dịch

soca

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Trinidad và Tobago vào đầu những năm 1970 và phát triển thành nhiều phong cách khác nhau trong những năm 1980 và sau đó chủ yếu bao gồm những ảnh hưởng của nhịp điệu Châu Phi và Ấn Độdanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of music that originated in Trinidad and Tobago in the early 1970s and developed into a range of styles during the 1980s and after which primarily includes influences of African and Indian rhythms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. socaDạng gốc (base form)
  2. socasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chutney-socadanh từThể loại nhạc chutney chịu ảnh hưởng của soca
Soca Warriorsdanh từ riêngĐội tuyển bóng đá quốc gia Trinidad và Tobago

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • —? ?
  • — mix-tapes , , .

AI