Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
socager
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lĩnh canh nộp tô
danh từ
A tenant by socage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
socager
Dạng gốc
(base form)
socager
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
socman
Nguồn gốc
(etymology)
socage
+
-er
AI
1
Người lĩnh canh nộp tô
1
Người lĩnh canh nộp tô
1
Người lĩnh canh nộp tô