socman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nắm giữ đất đai hoặc chung cư bởi xã hội; một người xã hộidanh từOne who holds lands or tenements by socage; a socager.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- socmanDạng gốc (base form)
- socmansSố nhiều (plural)
- socmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.