Dịch

sobfest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một điều gì đó buồn hay cảm động, đặc biệt là một bộ phimdanh từSomething sad or moving, especially a film.
  2. Đợt khóc dữ dộidanh từAn episode of intense crying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sobfestDạng gốc (base form)
  2. sobfestsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI