cryfest
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một điều gì đó buồn hay cảm động, đặc biệt là một bộ phimdanh từSomething sad or moving, especially a film.
- Đợt khóc dữ dộidanh từAn episode of intense crying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cryfestDạng gốc (base form)
- cryfestsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , He-Woman, .
- , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa