Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sobbery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khóc nức nở
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sobbing.
Nguồn gốc
(etymology)
sob
+
-ery
Ví dụ
More
sobbery
because
my
words
hurt
his
words
.
"
Your
Honor
,
he's
doing
it
again
!
"
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sollozar
Khóc nức nở
AI
1
Khóc nức nở
1
Khóc nức nở
1
Khóc nức nở