Dịch

sobbery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khóc nức nởdanh từkhông đếm được (uncountable)Sobbing.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . " , !"

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI