sollozar
C2động từ (verb)
/sojoˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Khóc nức nởđộng từto sob
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sollozarDanh động từ sollozandoPhân từ sollozado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sollozo |
| tú | sollozas |
| él/ella/Ud. | solloza |
| nosotros | sollozamos |
| vosotros | sollozáis |
| ellos/Uds. | sollozan |
Họ từ (word family)
cùng gốc sollozarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh