Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nức nở; một người khóc lóc
danh từ
One who sobs; a weeper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobber
Dạng gốc
(base form)
sobber
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sob
+
-er
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blubber
blubberer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sobber
sobber
y
Khóc nức nở
danh từ
AI
1
Người nức nở
1
Người nức nở
1
Người nức nở