Dịch

soap acacia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Keo lá medanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plant of species Senegalia rugata (syn. Acacia concinna).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soap acaciaDạng gốc (base form)
  2. soap acaciasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI