Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soap acacia
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
əʊ
p
ə
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
/
US
/ˈ
s
oʊ
p
ə
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
/
Nghĩa chính
1
Keo lá me
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A plant of species Senegalia rugata (syn. Acacia concinna).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soap acacia
Dạng gốc
(base form)
soap acacia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chikakai
sappan
shikakai
sompoi
piquant sappan
soap pod
Nguồn gốc
(etymology)
soap
+
acacia
AI
1
Keo lá me
1
Keo lá me
1
Keo lá me