Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snot otter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
n
ɒ
t
ˈ
ɒ
t
.
ə
/
US
/ˈ
s
n
ɑ
t
ˈ
ɑ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hellbender
danh từ
Synonym of hellbender (Cryptobranchus alleganiensis)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snot otter
Dạng gốc
(base form)
snot otter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hellbender
Nguồn gốc
(etymology)
snot
+
otter
AI
1
Đồng nghĩa với hellbender
1
Đồng nghĩa với hellbender
1
Đồng nghĩa với hellbender