snarling
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gầm gừtính từGrowling, having a snarl.
- Tiếng gầm gừdanh từThe act of producing a snarl or growl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snarlingDạng gốc (base form)
- snarlingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snarling irondanh từ | danh từ | Công cụ có mỏ dài, được sử dụng trong quá trình gầm gừ hoặc tạo thành tác phẩm nâng lên |
Ví dụ
- . Trump’s .Chiến dịch trả thù của ông Trump bắt đầu leo thang vào giữa tháng Bảy sau khi một cố vấn kích động sự thiếu kiên nhẫn gầm gừ của ông về tiến độ điều tra chậm chạp của Bộ Tư pháp
- , — stiff-legged . .Khi chó đánh nhau, thường có những màn dạo đầu trước trận chiến thực sự — tiếng gầm gừ, dựng lông và bước đi cứng nhắc
- Sami's .Con chó của Sami đã gầm gừ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc snarlingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha