Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maraña
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maˈɾaɲa/
Nghĩa chính
1
Rối, lộn xộn, gầm gừ
danh từ
tangle, muddle, jumble, snarl
2
Bụi cây
danh từ
thicket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maraña
Dạng gốc
(base form)
maraña
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maraña
en
maraña
r
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tangle
Làm rối, xoắn vào nhau
thicket
Bụi, bụi rậm
AI
1
Rối
2
Bụi cây
1
Rối
2
Bụi cây
1
Rối
2
Bụi cây