gruñir
C2động từ (verb)
/ɡɾuˈɲiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Càu nhàuđộng từto grunt
- Gầm gừđộng từto growl
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể gruñirDanh động từ gruñendoPhân từ gruñido
| Presente | |
|---|---|
| yo | gruño |
| tú | gruñes |
| él/ella/Ud. | gruñe |
| nosotros | gruñimos |
| vosotros | gruñís |
| ellos/Uds. | gruñen |
Họ từ (word family)
cùng gốc gruñir1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Gầm gừ
- to rumble, growl