Dịch

snakebite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vết cắn của rắndanh từđếm được (countable)The bite of a snake.
  2. Thức uống được làm bằng cách trộn rượu táo và bia lagerdanh từA drink made by mixing hard cider and lager.
  3. Hoặc là một đôi khuyên môi bên dưới môi dưới, giống như răng nanh của một con rắndanh từEither of a pair of lip piercings below the lower lip, resembling the fangs of a snake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snakebiteDạng gốc (base form)
  2. snakebitesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

snakebite and blackdanh từThức uống được làm bằng cách tạo điểm nhấn cho vết rắn cắn (rượu táo và bia nhẹ) với một chút xi-rô lý chua đen hoặc crème de cassis
snakey Bdanh từĐồng nghĩa với snakebite and black

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . […] .
  • , […]
  • .

AI