snakebite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vết cắn của rắndanh từđếm được (countable)The bite of a snake.
- Thức uống được làm bằng cách trộn rượu táo và bia lagerdanh từA drink made by mixing hard cider and lager.
- Hoặc là một đôi khuyên môi bên dưới môi dưới, giống như răng nanh của một con rắndanh từEither of a pair of lip piercings below the lower lip, resembling the fangs of a snake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snakebiteDạng gốc (base form)
- snakebitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snakebite and blackdanh từ | danh từ | Thức uống được làm bằng cách tạo điểm nhấn cho vết rắn cắn (rượu táo và bia nhẹ) với một chút xi-rô lý chua đen hoặc crème de cassis |
| snakey Bdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với snakebite and black |