Dịch

smooch

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nụ hôn, đặc biệt là nụ hôn lên mádanh từA kiss, especially that which is on the cheek.
  2. Một người dễ dàng đồng ý quan hệ tình dục bằng miệngdanh từSomeone who easily agrees to give oral sex.
  3. Hônđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To kiss.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smoochNguyên thể (infinitive)
  2. smoochesSố nhiều (plural)
  3. smoochedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. smoochingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

smoochy-woochytính từLãng mạn quá mức

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ăn trộm
  1. ngoại động từ (transitive)To steal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Nay-Nay , ( )
  • ". ..." " . ."
  • — ?

AI