Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nụ hôn, đặc biệt là nụ hôn lên mádanh từA kiss, especially that which is on the cheek.
- Một người dễ dàng đồng ý quan hệ tình dục bằng miệngdanh từSomeone who easily agrees to give oral sex.
- Hônđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To kiss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smoochy-woochytính từ | tính từ | Lãng mạn quá mức |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ăn trộm
- ngoại động từ (transitive)To steal.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc smoochVí dụ
- Nay-Nay , ( )
- ". ..." " . ."
- — ?