Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smoochfest
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cuộc gặp gỡ có rất nhiều nụ hôn
danh từ
An encounter featuring a lot of kissing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smoochfest
Dạng gốc
(base form)
smoochfest
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kissfest
Nguồn gốc
(etymology)
smooch
+
-fest
AI
1
Cuộc gặp gỡ có rất nhiều nụ hôn
1
Cuộc gặp gỡ có rất nhiều nụ hôn
1
Cuộc gặp gỡ có rất nhiều nụ hôn