Nghĩa chính
- Thùng dùng để hun khói cádanh từAn enclosure used for smoking fish.
- Đồng nghĩa với smoking cardanh từSynonym of smoking car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smoking compartmentDạng gốc (base form)
- smoking compartmentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha