Dịch

smoking car

danh từ (noun)
UK/ˈsməʊkɪŋ ˈkɑː/US/ˈsmoʊkɪŋ ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Toa xe lửa được phép hút thuốcdanh từA railroad car in which smoking is allowed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smoking carDạng gốc (base form)
  2. smoking carsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

smoking carriagedanh từĐồng nghĩa với smoking car

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI