Nghĩa chính
- Toa xe lửa được phép hút thuốcdanh từA railroad car in which smoking is allowed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smoking carDạng gốc (base form)
- smoking carsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smoking carriagedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với smoking car |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .