fumadero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nơi hút thuốcdanh từsmoking place
- Nhà hút thuốcdanh từsmoking house
- Phòng hút thuốcdanh từsmoking compartment, smoking room
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fumaderoDạng gốc (base form)
- fumaderosSố nhiều (plural)