Dịch

fumadero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi hút thuốcdanh từsmoking place
  2. Nhà hút thuốcdanh từsmoking house
  3. Phòng hút thuốcdanh từsmoking compartment, smoking room

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fumaderoDạng gốc (base form)
  2. fumaderosSố nhiều (plural)

AI