Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nụ cười đểu, nụ cười nhếch mép, nụ cười ngạo mạndanh từAn uneven, often crooked smile that is insolent, self-satisfied, conceited or scornful.
- Nụ cười gượng, nụ cười giả tạodanh từA forced or affected smile.
- Cười điệuđộng từTo smile in a way that is affected, smug, insolent or contemptuous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smile-smirkđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Mỉm cười trong khi nhếch mép |
| AGP smirkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với autogynesmile |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chải chuốt
- Chải chuốt, điệu đàsmart; spruce; affected; simpering
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc smirkNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạismirken
- từ tiếng Anh cổsmearcian“to smile”
- từ tiếng German nguyên thủy*smarōną“to mock, scoff at”
Cùng gốc (doublet)smile
Ví dụ
- , , .Cô dâu, đầy vẻ ngượng ngùng và bẽn lẽn, vừa bước vào.
- , , .Điệu đà làm sao, mượt mà làm sao, đôi tai dựng đứng của hắn.
- .Anh ta ám chỉ một nụ cười giả tạo.