Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sonrisita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sonriˈsita/
Nghĩa chính
1
Nhếch mép cười
danh từ
smirk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonrisita
Dạng gốc
(base form)
sonrisita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smirk
Nụ cười đểu, nụ cười nhếch mép, nụ cười ngạo mạn
Ví dụ
Haz
de
tu
puño
algo
cariñoso
/
Y
haz
de
tu
adios
un
Hay
mi
amor
!
/
Y
de
tu
ceño
una
sonrisita
AI
1
Nhếch mép cười
1
Nhếch mép cười
1
Nhếch mép cười