Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cười một cách ngu ngốc, phù phiếm, tự ti, bẽn lẽn, khúm núm hoặc tự mãnđộng từnội động từ (intransitive)To smile in a foolish, frivolous, self-conscious, coy, obsequious, or smug manner.
- Nụ cười điệu, nụ cười màu mèdanh từA foolish, frivolous, self-conscious, or affected smile; a smirk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Lấp lánh
- To glimmer; to twinkle.
Họ từ (word family)
cùng gốc simperNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Đan Mạchsimper
Ví dụ
- kotowed !
- / .
- , . .