Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smallfolk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
m
ɔː
l
f
əʊ
k
/
US
/ˈ
s
m
ɔ
l
ˌ
f
oʊ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người tí hon
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Small humanoid creatures, such as gnomes and halflings.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
little folk
little people
small people
Nguồn gốc
(etymology)
small
+
folk
AI
1
Người tí hon
1
Người tí hon
1
Người tí hon