Nghĩa chính
- Doanh nghiệp nhỏ, tiểu thương nghiệp, doanh nghiệp nhỏ lẽdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A privately-owned and operated business with relatively small turnover and staff numbers, typically seen as constituting part of a specific commercial or economic sector.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- small businessDạng gốc (base form)
- small businessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Small Business Saturdaydanh từ riêng | danh từ riêng | Thứ Bảy sau Lễ Tạ ơn, được quảng bá là ngày mua sắm tại các doanh nghiệp nhỏ ở địa phương |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .