slub
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Một phần hoặc nút thắt nhỏ bị dày lên trong sợi, do lỗi hoặc kéo sợi không đềudanh từđếm được (countable)A small thickened portion or knot found in yarn, caused by defects or uneven spinning.
- Sợi vải được sản xuất bằng phương pháp slubbingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fabric fiber produced by slubbing.
- Xe (len... )động từTo draw and twist fibers in order to prepare them for spinning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- thick-and-thin , , . , , .
- .