Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
slubbings
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các sợi đã được ngâm
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Fibers that have been slubbed.
Ví dụ
The
next
improvement
described
,
relating
to
these
machines
,
consists
of
a
means
of
preventing
any
entanglement
of
the
rovings
or
slubbings
taking
place
upon
any
of
them
becoming
broken
.
AI
1
Các sợi đã được ngâm
1
Các sợi đã được ngâm
1
Các sợi đã được ngâm