Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
slop shop
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
l
ɒ
p
ˈ
ʃ
ɒ
p
/
US
/ˈ
s
l
ɑ
p
ˈ
ʃ
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng bán quần áo may sẵn
danh từ
A shop where slops (ready-made clothes) are sold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slop shop
Dạng gốc
(base form)
slop shop
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
slop
+
shop
Ví dụ
Then
I
began
to
pity
myself
,
and
I
saw
that
it
would
be
a
greater
charity
to
bestow
on
me
a
flannel
shirt
than
a
whole
slop-shop
on
him
AI
1
Cửa hàng bán quần áo may sẵn
1
Cửa hàng bán quần áo may sẵn
1
Cửa hàng bán quần áo may sẵn