Nghĩa chính
- Khối tròn được tạo thành hoặc phủ bởi chất nhờn hoặc chất giống chất nhờn như chất nhầydanh từA round lump made up of or coated with slime or a slime-like substance such as mucus.
- Khối phủ chất nhầy chứa cercariae (“ấu trùng ký sinh”) của sán lá gan (thuộc ngành Platy mồiinthes)danh từA mucus-coated lump containing the cercariae (“parasitic larvae”) of a liver fluke (of the phylum Platyhelminthes).
- Người nhếch nhác (nghĩa là lén lút hoặc lén lút) hoặc nói cách khác là không mong muốndanh từA person who is slimy (that is, sneaky or underhanded) or otherwise undesirable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slimeballDạng gốc (base form)
- slimeballsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , . , , .
- , .