Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slightily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nhẹ nhàng
trạng từ
slightly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻
qīng
Nhẹ nhàng, đơn giản
轻松
qīng sōng
Êm dịu, nhẹ nhàng
Tiếng Tây Ban Nha
ligeramente
Nhẹ nhàng, hời hợt
suavemente
Nhẹ nhàng
mole
Mềm mại, nhẹ nhàng
AI
1
Nhẹ nhàng
1
Nhẹ nhàng
1
Nhẹ nhàng