sleuthhound
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con chó làm việc theo dõi hoặc theo đuổi, ví dụ: một tên tội phạm bị truy nã; một con chó săn trước đây được sử dụng ở Scotlanddanh từA working dog who tracks or pursues e.g. a wanted criminal; a bloodhound formerly used in Scotland.
- Thám tửdanh từA detective; a sleuth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sleuthhoundDạng gốc (base form)
- sleuthhoundsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
slóð“track”hound
- từ tiếng Anh trung đạisluth hunde
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sleuthhoundVí dụ
- . , , .
- .
- , ; . .