Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa với sleuthhound (“thám tử; thám tử”)danh từSynonym of sleuthhound (“a detective; a sleuth”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sleuth dogDạng gốc (base form)
- sleuth dogsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- " . ?" / " , – , , ,” .