Dịch

sleuth dog

danh từ (noun)
UK/ˈsluːθ ˈdɒɡ/US/ˈsluːθ ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với sleuthhound (“thám tử; thám tử”)danh từSynonym of sleuthhound (“a detective; a sleuth”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleuth dogDạng gốc (base form)
  2. sleuth dogsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • " . ?" / " , – , , ,” .

AI