Dịch

sleep aid

danh từ (noun)
UK/ˈsliːp ˈeɪd/US/ˈslip ˈeɪd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại thuốc, chất bổ sung dinh dưỡng, thiết bị hoặc phương pháp hành vi nào được sử dụng để giúp một người chìm vào giấc ngủ, duy trì giấc ngủ hoặc có chất lượng giấc ngủ tốt hơndanh từAny drug, nutritional supplement, device, or behavioral method used to help a person to fall asleep, stay asleep, or have better sleep quality.
  2. Viên thuốc (có chứa thuốc hoặc chất bổ sung dinh dưỡng) cho mục đích nàydanh từA pill (containing a drug or nutritional supplement) for this purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleep aidDạng gốc (base form)
  2. sleep aidsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI