Dịch

sleeping pill

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc ngủdanh từA pill or tablet having a soporific effect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleeping pillDạng gốc (base form)
  2. sleeping pillsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI