Nghĩa chính
- Thuốc ngủdanh từA pill or tablet having a soporific effect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sleeping pillDạng gốc (base form)
- sleeping pillsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha