Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dormidina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc ngủ
danh từ
sleeping pill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dormidina
Dạng gốc
(base form)
dormidina
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pastilla para dormir
somnífero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sleeping pill
Thuốc ngủ
AI
1
Thuốc ngủ
1
Thuốc ngủ
1
Thuốc ngủ