Dịch

slanteye

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người châu Ádanh từAn Asian person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slanteyeDạng gốc (base form)
  2. slanteyesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI