Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slanteye
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người châu Á
danh từ
An Asian person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slanteye
Dạng gốc
(base form)
slanteye
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
slant
+
eye
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
亚
yà
Thuộc châu Á, người châu Á
Tiếng Tây Ban Nha
asiático
Người châu Á
AI
1
Người châu Á
1
Người châu Á
1
Người châu Á