slambang
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Với một tiếng đập mạnh và một tiếng nổ; với bạo lực ồn ào hoặc kéo dàitrạng từkhông so sánh (not comparable)With a slam and a bang; with noisy or headlong violence.
- Bạo lực và ồn ào; không bị kiềm chếtính từViolent and noisy; unrestrained.
- Đi với một cú đập mạnh và một tiếng nổ; đi ồn àođộng từnội động từ (intransitive)To go with a slam and a bang; go noisily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slambangNguyên thể (infinitive)
- slambangsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- slambangedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slambangingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- […] , , […]
- Zooey’s , .