Dịch

slakeless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không làm đỡ được (cơn khát); không làm nguôi được (hận... ); không thỏa mãn đượctính từNot capable of being slaked.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , oft-baffled,

Nguồn gốc (etymology)

AI