Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slagless
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
l
æ
ɡ
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Không có xỉ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Free from slag.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
slagless
slagless
ness
Chất lượng không có xỉ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
slag
+
-less
AI
1
Không có xỉ
1
Không có xỉ
1
Không có xỉ