Dịch

skulker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ở nơi không thể nhìn thấy (thường là một cách hèn nhát hoặc với ý định làm hại)danh từOne who stays where they cannot be seen (often in a cowardly way or with the intent of doing harm).
  2. Người di chuyển một cách lén lút hoặc lén lút; người đến hoặc đi trong khi cố gắng tránh bị phát hiệndanh từOne who moves in a stealthy or furtive way; one who comes or goes while trying to avoid detection.
  3. Người trốn tránh nghĩa vụ hoặc trách nhiệmdanh từOne who avoids an obligation or responsibility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skulkerDạng gốc (base form)
  2. skulkersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

skulk-er

  1. từ tiếng Anh trung đạisculkere

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , carry’d .
  • . . , .
  • , . ; life’s .

AI