skulking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The action of one who skulks.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skulkingDạng gốc (base form)
- skulkingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , , , ;— , , ; […]
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.