Dịch

skulking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The action of one who skulks.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skulkingDạng gốc (base form)
  2. skulkingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , , , ;— , , ; […]

AI