skulk
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Nhóm cáodanh từA group of foxes.
- Nhóm người bị coi là giống cáo (ví dụ: xảo quyệt, không trung thực hoặc có những kế hoạch bất chính)danh từA group of people seen as being fox-like (e.g. cunning, dishonest, or having nefarious plans).
- Hành động di chuyển một cách lén lút hoặc lén lútdanh từThe act of moving in a stealthy or furtive way.
- Ở nơi không ai có thể nhìn thấy, hãy ẩn mình (thường theo cách hèn nhát hoặc với ý định làm hại)động từTo stay where one cannot be seen, conceal oneself (often in a cowardly way or with the intent of doing harm).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Dáng đi hoặc cách di chuyển lén lút hoặc lén lút
- A stealthy or furtive gait or way of moving.
Họ từ (word family)
cùng gốc skulkNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisculke
Ví dụ
- , tonight’s .
- […] , […]
- , , , .