Dịch

skulk

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Nhóm cáodanh từA group of foxes.
  2. Nhóm người bị coi là giống cáo (ví dụ: xảo quyệt, không trung thực hoặc có những kế hoạch bất chính)danh từA group of people seen as being fox-like (e.g. cunning, dishonest, or having nefarious plans).
  3. Hành động di chuyển một cách lén lút hoặc lén lútdanh từThe act of moving in a stealthy or furtive way.
  4. Ở nơi không ai có thể nhìn thấy, hãy ẩn mình (thường theo cách hèn nhát hoặc với ý định làm hại)động từTo stay where one cannot be seen, conceal oneself (often in a cowardly way or with the intent of doing harm).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skulkNguyên thể (infinitive)
  2. skulksSố nhiều (plural)
  3. skulkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. skulkingPhân từ I (present participle)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Dáng đi hoặc cách di chuyển lén lút hoặc lén lút
  1. A stealthy or furtive gait or way of moving.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisculke

Ví dụ

  • , tonight’s .
  • […] , […]
  • , , , .

AI