Dịch

skincare

B1danh từ (noun)
UK/ˈskɪn.kɛə/US/ˈskɪn.kɛɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chăm sóc dadanh từkhông đếm được (uncountable)The care and treatment of the skin, especially of the face.

Cụm từ (phrase)

skip-caredanh từMột cách tiếp cận tối giản để chăm sóc da, trong đó lượng sản phẩm sử dụng được giảm thiểu ở mức tối thiểu và chỉ những sản phẩm thiết yếu và cần thiết để duy trì sức khỏe làn da

Ví dụ

  • , , .Các bác sĩ da liễu cũng cảnh báo rằng việc chăm sóc da cho trẻ em phần lớn là không cần thiết và trong một số trường hợp có thể làm hỏng da.
  • .Chăm sóc da là nền tảng của vẻ đẹp rạng rỡ.
  • .Chăm sóc da rất quan trọng.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI