Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skincare
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈskinkeɾ/
Nghĩa chính
1
Chăm sóc da
danh từ
skincare (care and treatment of the skin)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skincare
Chăm sóc da
AI
1
Chăm sóc da
1
Chăm sóc da
1
Chăm sóc da