Dịch

skier

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trượt tuyếtdanh từOne who skis.
  2. Bóng đánh bổngdanh từA ball hit high in the air, often leading to a catch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skierDạng gốc (base form)
  2. skiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cross-country skierdanh từVận động viên trượt tuyết tham gia trượt tuyết xuyên quốc gia
skier Xdanh từViết tắt của skier cross
skier-Xdanh từViết tắt của skiercross
sit-skierdanh từNgười đi xe trượt tuyết ngồi
skier daydanh từNgày trượt tuyết được mua ở một khu trượt tuyết, dùng để đo số lượng người trượt tuyết ở một khu trượt tuyết cụ thể bất kỳ. Vé theo mùa thường được coi là hai mươi (20) ngày trượt tuyết
speed skierdanh từVận động viên trượt tuyết chuyên về trượt tuyết tốc độ, các sự kiện tốc độ của trượt tuyết núi cao chính thức, các môn tốc độ super-G và đổ đèo. (Các nội dung kỹ thuật của môn thể thao trượt tuyết đổ đèo là slalom và slalom khổng lồ)
alpine skierdanh từVận động viên trượt tuyết chuyên về trượt tuyết núi cao (các môn super-G, slalom khổng lồ, slalom, xuống dốc)
downhill skierdanh từVận động viên trượt tuyết tham gia trượt tuyết xuống dốc

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

ski-er

danh từ

sky-er

Ví dụ

  • người trượt tuyết kém
  • ?Bạn có phải là người trượt tuyết giỏi không?
  • ?Tom có phải là người trượt tuyết giỏi không?

AI