skier
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trượt tuyếtdanh từOne who skis.
- Bóng đánh bổngdanh từA ball hit high in the air, often leading to a catch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skierDạng gốc (base form)
- skiersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-country skierdanh từ | danh từ | Vận động viên trượt tuyết tham gia trượt tuyết xuyên quốc gia |
| skier Xdanh từ | danh từ | Viết tắt của skier cross |
| skier-Xdanh từ | danh từ | Viết tắt của skiercross |
| sit-skierdanh từ | danh từ | Người đi xe trượt tuyết ngồi |
| skier daydanh từ | danh từ | Ngày trượt tuyết được mua ở một khu trượt tuyết, dùng để đo số lượng người trượt tuyết ở một khu trượt tuyết cụ thể bất kỳ. Vé theo mùa thường được coi là hai mươi (20) ngày trượt tuyết |
| speed skierdanh từ | danh từ | Vận động viên trượt tuyết chuyên về trượt tuyết tốc độ, các sự kiện tốc độ của trượt tuyết núi cao chính thức, các môn tốc độ super-G và đổ đèo. (Các nội dung kỹ thuật của môn thể thao trượt tuyết đổ đèo là slalom và slalom khổng lồ) |
| alpine skierdanh từ | danh từ | Vận động viên trượt tuyết chuyên về trượt tuyết núi cao (các môn super-G, slalom khổng lồ, slalom, xuống dốc) |
| downhill skierdanh từ | danh từ | Vận động viên trượt tuyết tham gia trượt tuyết xuống dốc |
Họ từ (word family)
cùng gốc skierNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- người trượt tuyết kém
- ?Bạn có phải là người trượt tuyết giỏi không?
- ?Tom có phải là người trượt tuyết giỏi không?