Dịch

skiercross

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn trượt tuyết xuống dốc vượt chướng ngại vật với nhiều tay đua đồng thờidanh từkhông đếm được (uncountable)A downhill skiing discipline over obstacles with many simultaneous racers.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , .

Nguồn gốc (etymology)

AI